| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5081 |
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 19-10-2006 | - | - | - | w | ||
| 5082 |
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
| 5083 |
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 27-04-2006 | - | - | - | |||
| 5084 |
|
Trần Khắc Việt | Nam | 05-05-2013 | - | - | - | |||
| 5085 |
|
Trương Gia Phát | Nam | 24-01-2010 | - | - | - | |||
| 5086 |
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 17-05-2018 | - | - | - | |||
| 5087 |
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||
| 5088 |
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 05-05-2009 | - | - | - | w | ||
| 5089 |
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 19-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 5090 |
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 16-11-2011 | - | - | - | |||
| 5091 |
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 21-09-2011 | - | - | - | |||
| 5092 |
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 12-10-2008 | - | - | - | w | ||
| 5093 |
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 20-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 5094 |
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 11-01-2011 | - | - | - | |||
| 5095 |
|
Cao Thành An | Nam | 22-09-2005 | - | - | - | |||
| 5096 |
|
Vương Gia Trọng | Nam | 02-01-2014 | - | - | 1616 | |||
| 5097 |
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 21-09-2003 | - | - | - | |||
| 5098 |
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 14-01-2010 | - | - | - | |||
| 5099 |
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 12-12-2013 | - | - | - | w | ||
| 5100 |
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||