| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5081
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5082
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||
|
5083
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5084
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5085
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5086
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5087
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5088
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5089
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5090
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5091
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5092
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5093
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5094
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5095
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5096
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5097
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5098
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5099
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5100
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||