| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5062
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5063
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5065
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1888 | 1892 | |||
|
5066
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5068
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
5069
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5070
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5071
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
5072
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5073
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5075
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5076
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5077
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5078
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5079
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||