| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5061 |
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 16-12-1998 | - | - | - | |||
| 5062 |
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 03-05-2008 | - | - | - | |||
| 5063 |
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 14-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 5064 |
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 5065 |
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 13-12-2010 | - | 1540 | - | |||
| 5066 |
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 07-04-2011 | - | - | - | |||
| 5067 |
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 01-06-2010 | - | - | - | |||
| 5068 |
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 06-03-2013 | - | - | - | w | ||
| 5069 |
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 09-10-2013 | - | - | - | |||
| 5070 |
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 26-10-2013 | - | - | - | |||
| 5071 |
|
Phạm Hải Nam | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
| 5072 |
|
Lê Minh Triết | Nam | 08-01-2017 | - | 1637 | 1694 | |||
| 5073 |
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 01-02-2020 | - | - | - | w | ||
| 5074 |
|
La Chí Nhân | Nam | 05-05-1976 | - | - | - | |||
| 5075 |
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 08-03-1979 | NA | - | - | - | ||
| 5076 |
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 18/12/2017 | - | - | - | |||
| 5077 |
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 22-11-2013 | - | - | - | |||
| 5078 |
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956-01-01 | DI | - | - | - | ||
| 5079 |
|
Võ Hiên Khải | Nam | 28-03-2015 | - | - | - | |||
| 5080 |
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 19-04-2004 | - | 1663 | 1546 | |||