| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5041 |
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||
| 5042 |
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 01-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 5043 |
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 08-02-1996 | WCM | - | - | - | w | |
| 5044 |
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 16-09-2017 | - | - | - | |||
| 5045 |
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 22-12-1998 | FA | - | - | - | ||
| 5046 |
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 08-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 5047 |
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 13/6/2014 | - | - | - | w | ||
| 5048 |
|
Lê Thu An | Nữ | 23-10-2013 | - | 1456 | 1439 | w | ||
| 5049 |
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 25-08-1983 | - | - | - | |||
| 5050 |
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969-09-23 | - | 1725 | - | |||
| 5051 |
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 19-02-2014 | - | - | - | |||
| 5052 |
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 23-04-2002 | - | - | - | |||
| 5053 |
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 15-11-2008 | - | - | - | |||
| 5054 |
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 13-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 5055 |
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 06-12-2016 | - | - | - | w | ||
| 5056 |
|
Trần Minh Thiện | Nam | 01-05-2018 | - | - | - | |||
| 5057 |
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 23-07-2008 | - | - | - | w | ||
| 5058 |
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 13-04-1981 | NA | - | - | - | ||
| 5059 |
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 09-07-2004 | - | - | - | |||
| 5060 |
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 24-05-1999 | - | - | - | |||