| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1678 | 1631 | |||
|
5022
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5023
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
5030
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
5034
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5035
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5036
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
5037
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5039
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||