| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5001 |
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 18-09-2005 | - | - | - | |||
| 5002 |
|
Lê Nho Tân | Nam | 06-04-1989 | - | - | - | |||
| 5003 |
|
Lê Kiến Văn | Nam | 27-04-2019 | - | - | - | |||
| 5004 |
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
| 5005 |
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 25-08-2012 | - | - | - | w | ||
| 5006 |
|
Quách Bảo Minh | Nam | 31-05-2011 | - | - | - | |||
| 5007 |
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 06-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 5008 |
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 02-06-2002 | - | - | - | w | ||
| 5009 |
|
Trần Minh Đức | Nam | 16-07-2016 | - | - | - | |||
| 5010 |
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 23-07-2009 | - | - | - | |||
| 5011 |
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 11-03-2007 | - | - | - | w | ||
| 5012 |
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 31-12-2015 | - | - | - | w | ||
| 5013 |
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 13-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 5014 |
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 12-08-2014 | - | - | - | |||
| 5015 |
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 03-05-2011 | - | - | - | |||
| 5016 |
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 08-07-2003 | - | - | - | w | ||
| 5017 |
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 11-09-1986 | - | - | - | w | ||
| 5018 |
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958-04-13 | - | - | - | |||
| 5019 |
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 13-10-2016 | - | - | - | |||
| 5020 |
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 29-06-2015 | - | - | - | |||