| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4981 |
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 18-06-2008 | - | - | - | w | ||
| 4982 |
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 26-06-2004 | - | - | - | |||
| 4983 |
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 27-06-1983 | NI | - | - | - | ||
| 4984 |
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
| 4985 |
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||
| 4986 |
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 19-10-2011 | - | - | - | w | ||
| 4987 |
|
Lê Hồng Anh | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||
| 4988 |
|
Trần Đức Cường | Nam | 01-12-2014 | - | - | - | |||
| 4989 |
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 23-09-2005 | - | - | - | |||
| 4990 |
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 02-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 4991 |
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 10-06-2011 | - | - | - | |||
| 4992 |
|
Trần Minh Hải | Nam | 20-09-2014 | - | 1461 | - | |||
| 4993 |
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||
| 4994 |
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 15-05-2016 | - | - | - | |||
| 4995 |
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 21-04-2012 | - | - | - | |||
| 4996 |
|
Lê Khải Tâm | Nam | 15-04-2018 | - | - | - | |||
| 4997 |
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 13-09-2001 | - | - | - | |||
| 4998 |
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 20-03-2013 | - | - | - | |||
| 4999 |
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 13-08-2015 | - | - | - | |||
| 5000 |
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 04-08-2014 | - | 1580 | - | |||