| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4962
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4964
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
4967
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4970
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
4971
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4972
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4976
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||