| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4941 |
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
| 4942 |
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 14-04-2007 | - | - | - | |||
| 4943 |
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 24-01-2013 | - | - | - | |||
| 4944 |
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 22-07-2007 | - | - | - | |||
| 4945 |
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 04-09-2017 | - | - | - | |||
| 4946 |
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 21-09-2011 | - | - | - | |||
| 4947 |
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 31-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 4948 |
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 03-01-2012 | - | - | - | |||
| 4949 |
|
Lê Hồng Thái | Nam | 20-11-2006 | - | - | - | |||
| 4950 |
|
Dương Nhật Thành | Nam | 02-10-2009 | - | - | - | |||
| 4951 |
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 26-04-2014 | - | - | - | |||
| 4952 |
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 26-10-2014 | - | - | - | |||
| 4953 |
|
Dang Phuong Nam | Nam | 15-01-2011 | - | 1656 | - | |||
| 4954 |
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 09-02-2016 | - | 1461 | 1532 | |||
| 4955 |
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 20-05-2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
| 4956 |
|
Phùng Anh Văn | Nam | 13-12-2004 | - | 1580 | - | |||
| 4957 |
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 04-10-2016 | - | - | - | |||
| 4958 |
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 09-09-2014 | - | - | 1476 | |||
| 4959 |
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
| 4960 |
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 14-09-2010 | - | - | - | |||