| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4942
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4943
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4948
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4949
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4953
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
4954
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4955
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4956
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4957
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||