| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4921 |
|
Lê Hải Nam | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
| 4922 |
|
Phạm Gia Khang | Nam | 15-05-2011 | - | - | - | |||
| 4923 |
|
Mạc Gia Phong | Nam | 22-02-2015 | - | - | - | |||
| 4924 |
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 11-02-2014 | - | - | - | w | ||
| 4925 |
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 02-01-2002 | - | - | - | |||
| 4926 |
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 18-03-2012 | - | - | - | |||
| 4927 |
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 26-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 4928 |
|
Trần Hà An | Nữ | 09-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 4929 |
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 01-07-2016 | - | 1509 | - | w | ||
| 4930 |
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 11-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 4931 |
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
| 4932 |
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 06-11-2016 | - | - | - | |||
| 4933 |
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 08-10-2019 | - | - | - | |||
| 4934 |
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 25-12-2017 | - | - | - | w | ||
| 4935 |
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 21-04-2002 | - | 1673 | - | |||
| 4936 |
|
Phan Đức Trí | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
| 4937 |
|
Lương Quang Minh | Nam | 30-11-2014 | - | - | - | |||
| 4938 |
|
Nguyễn Tân Long | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 4939 |
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
| 4940 |
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 23-05-2005 | - | - | - | |||