| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
4922
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4926
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
4927
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4928
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | 1710 | - | |||
|
4929
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
4930
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4931
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4934
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4935
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4936
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4937
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4939
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
4940
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||