| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4881 |
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
| 4882 |
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 13-10-2010 | - | - | - | |||
| 4883 |
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 06-03-2013 | - | 1476 | 1475 | |||
| 4884 |
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 11-07-2013 | - | - | 1416 | w | ||
| 4885 |
|
Đặng Phú Hào | Nam | 06-02-2016 | - | 1477 | 1484 | |||
| 4886 |
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 09-12-2012 | - | - | - | |||
| 4887 |
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 21-01-2011 | - | 1605 | 1578 | |||
| 4888 |
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 10-12-2018 | - | - | - | |||
| 4889 |
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 10-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 4890 |
|
Hồ Khánh An | Nữ | 20-04-2018 | - | - | - | w | ||
| 4891 |
|
Võ Đình Huy | Nam | 04-09-2015 | - | - | - | |||
| 4892 |
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 12-12-2011 | - | - | - | |||
| 4893 |
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 24-11-2018 | - | - | - | |||
| 4894 |
|
Trần Bảo Nam | Nam | 24-03-2015 | - | - | - | |||
| 4895 |
|
Trần Minh Anh | Nữ | 19-11-1998 | NA | - | - | - | w | |
| 4896 |
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 12-06-2019 | - | - | - | |||
| 4897 |
|
Đinh Nam Dương | Nam | 09-03-2015 | - | - | - | |||
| 4898 |
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
| 4899 |
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 07-12-2006 | - | - | - | |||
| 4900 |
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 28-04-1998 | - | - | - | |||