| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4841 |
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
| 4842 |
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
| 4843 |
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 29-10-2012 | - | - | - | |||
| 4844 |
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 21-12-2009 | - | - | 1567 | |||
| 4845 |
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 04-04-1991 | NA | - | - | - | ||
| 4846 |
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 07-05-1982 | - | 1617 | 1571 | |||
| 4847 |
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 11-08-2001 | - | - | - | |||
| 4848 |
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 07-04-2003 | - | - | 1446 | |||
| 4849 |
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 11-06-2013 | - | - | - | |||
| 4850 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 16-08-2009 | - | - | - | w | ||
| 4851 |
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 09-08-2016 | - | - | - | |||
| 4852 |
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 16-10-2014 | - | - | - | |||
| 4853 |
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 17-02-1999 | NA | - | - | - | w | |
| 4854 |
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 06-04-2011 | - | - | 1494 | |||
| 4855 |
|
Lê Bá Khang | Nam | 21-06-2013 | - | - | - | |||
| 4856 |
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 22-01-2018 | - | - | - | |||
| 4857 |
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
| 4858 |
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 09-03-2017 | - | - | - | |||
| 4859 |
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 18-02-1999 | - | - | - | w | ||
| 4860 |
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 05-07-2014 | - | - | - | |||