| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4846
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
4847
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4849
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4852
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4853
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4854
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4855
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4859
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4860
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||