| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4842
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4844
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4845
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4846
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4849
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4850
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4852
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4854
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4855
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4859
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4860
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||