| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4821 |
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 29-09-2014 | - | - | 1662 | |||
| 4822 |
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 4823 |
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968-01-01 | DI | - | - | - | ||
| 4824 |
|
Phạm Phú Khang | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
| 4825 |
|
Trần An Bình | Nam | 15-09-1992 | - | - | - | |||
| 4826 |
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 14-03-2003 | - | - | - | w | ||
| 4827 |
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 04-12-2012 | - | - | - | |||
| 4828 |
|
Quán Phú Long | Nam | 06-08-2003 | - | - | - | |||
| 4829 |
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 31-10-2005 | - | - | - | |||
| 4830 |
|
Trần Thái Hòa | Nam | 14-02-2007 | - | - | - | |||
| 4831 |
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 07-01-2016 | - | - | - | |||
| 4832 |
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 21-06-2019 | - | - | - | w | ||
| 4833 |
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 20-02-2012 | - | - | 1625 | |||
| 4834 |
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 12-07-1993 | - | - | - | |||
| 4835 |
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 01-05-2019 | - | - | - | |||
| 4836 |
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 09-01-2008 | - | - | - | |||
| 4837 |
|
Lê Duy Minh | Nam | 14-08-2017 | - | - | - | |||
| 4838 |
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 14-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 4839 |
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 13-04-2014 | - | - | - | |||
| 4840 |
|
Nguyên Khang | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||