| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 12-09-2018 | - | - | - | |||
| 4802 |
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 03-12-2008 | - | - | - | w | ||
| 4803 |
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 14-12-2009 | - | - | - | |||
| 4804 |
|
Phan Chí Linh | Nam | 21-04-1994 | - | - | - | |||
| 4805 |
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 23-01-2018 | - | - | - | |||
| 4806 |
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 30-11-2012 | - | 1421 | - | w | ||
| 4807 |
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
| 4808 |
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
| 4809 |
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 15-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 4810 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 18-10-2013 | - | - | - | |||
| 4811 |
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 08-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 4812 |
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 19-07-2011 | - | - | - | |||
| 4813 |
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 30-04-2002 | - | 1638 | - | |||
| 4814 |
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 07-01-2012 | - | 1418 | 1458 | |||
| 4815 |
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 20-05-1999 | NA | - | - | - | ||
| 4816 |
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 23-12-2016 | - | - | 1417 | |||
| 4817 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 23-08-2015 | - | - | - | |||
| 4818 |
|
Lâm Khải Ân | Nam | 26-10-2017 | - | - | - | |||
| 4819 |
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 11-12-2019 | - | - | - | |||
| 4820 |
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 06-09-2004 | - | - | - | |||