| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 |
|
Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 04-06-2001 | 1852 | 1766 | 1757 | w | ||
| 482 |
|
Nguyễn Ngô Liên Hương | Nữ | 18-04-2006 | 1851 | 1765 | 1822 | w | ||
| 483 |
|
Lâm Minh Châu | Nam | 1961-03-07 | FA;FT | 1851 | 1877 | 1820 | i | |
| 484 |
|
Đào Thiên An | Nam | 01-01-1998 | 1849 | - | - | i | ||
| 485 |
|
Nguyễn Nam Long | Nam | 20-02-2016 | 1848 | 1860 | 1954 | |||
| 486 |
|
Phạm Thanh Phương Thảo | Nữ | 18-01-1999 | WFM | 1848 | 1877 | 1867 | wi | |
| 487 |
|
Đinh Thị Phương Thảo | Nữ | 31-10-1994 | 1848 | - | - | wi | ||
| 488 |
|
Hoàng Vũ Trung Nguyên | Nam | 02-04-2002 | 1848 | 1864 | 1849 | i | ||
| 489 |
|
Nguyễn Hoàng Đăng Huy | Nam | 04-01-2002 | NA | 1847 | 1777 | 1690 | i | |
| 490 |
|
Võ Tấn Khá | Nam | 07-02-1996 | NA | 1846 | - | - | i | |
| 491 |
|
Trần Phạm Quang Minh | Nam | 26-05-2014 | 1846 | 1915 | 1764 | |||
| 492 |
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 24-02-2012 | 1845 | - | 1866 | |||
| 493 |
|
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Nữ | 15-07-1990 | WFM | 1845 | 1744 | 1844 | w | |
| 494 |
|
Trần Nguyễn Thùy Trân | Nữ | 10-08-1994 | 1845 | - | - | wi | ||
| 495 |
|
Lương Duy Lộc | Nam | 05-10-2001 | 1844 | 1784 | 1899 | |||
| 496 |
|
Lê Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 21-04-1998 | 1843 | - | - | wi | ||
| 497 |
|
Ngô Thị Mỹ Duyên | Nữ | 20-11-1997 | 1843 | 1798 | 1832 | wi | ||
| 498 |
|
Nguyễn Lê Nhật Huy | Nam | 02-12-2008 | 1842 | 1947 | 1897 | |||
| 499 |
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 30-10-2004 | 1841 | 1786 | 1736 | |||
| 500 |
|
Trần Lê Thanh Dũ | Nam | 29-10-1993 | 1841 | - | - | |||