DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
481 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 04-06-2001 1852 1766 1757 w
482 FIDE 12414735 Nguyễn Ngô Liên Hương Nữ 18-04-2006 1851 1765 1822 w
483 FIDE 12402095 Lâm Minh Châu Nam 1961-03-07 FA;FT 1851 1877 1820 i
484 FIDE 12402877 Đào Thiên An Nam 01-01-1998 1849 - - i
485 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 20-02-2016 1848 1860 1954
486 FIDE 12403270 Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 18-01-1999 WFM 1848 1877 1867 wi
487 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 31-10-1994 1848 - - wi
488 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 02-04-2002 1848 1864 1849 i
489 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 04-01-2002 NA 1847 1777 1690 i
490 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 07-02-1996 NA 1846 - - i
491 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 26-05-2014 1846 1915 1764
492 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 24-02-2012 1845 - 1866
493 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 15-07-1990 WFM 1845 1744 1844 w
494 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 10-08-1994 1845 - - wi
495 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 05-10-2001 1844 1784 1899
496 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 21-04-1998 1843 - - wi
497 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 20-11-1997 1843 1798 1832 wi
498 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 02-12-2008 1842 1947 1897
499 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 30-10-2004 1841 1786 1736
500 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 29-10-1993 1841 - -