| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4781 |
|
Lê Như Thỏa | Nam | 19-11-1994 | - | 1424 | 1446 | |||
| 4782 |
|
Lê Minh Đức | Nam | 09-06-2007 | - | - | - | |||
| 4783 |
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 23-02-2012 | - | 1502 | - | |||
| 4784 |
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 05-01-2012 | - | - | - | |||
| 4785 |
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 09-03-2019 | - | - | - | |||
| 4786 |
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 23-09-1990 | NA | - | - | - | ||
| 4787 |
|
Đào Thế Nam | Nam | 25-12-2006 | - | - | - | |||
| 4788 |
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 05-10-2017 | - | 1503 | 1500 | |||
| 4789 |
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 29/10/2004 | - | - | - | w | ||
| 4790 |
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
| 4791 |
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 01-01-1978 | DI | - | - | - | ||
| 4792 |
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 20-06-1998 | - | - | - | |||
| 4793 |
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
| 4794 |
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 28-03-2016 | - | - | - | |||
| 4795 |
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 19-01-2003 | - | - | - | |||
| 4796 |
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 30-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 4797 |
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 08-08-2005 | - | - | - | |||
| 4798 |
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 08-05-2019 | - | - | - | |||
| 4799 |
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 19-11-2011 | - | - | - | |||
| 4800 |
|
Trần Hoài Minh | Nam | 29-03-2005 | - | 1699 | 1704 | |||