| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4741 |
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 03-01-2013 | - | - | 1479 | |||
| 4742 |
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 30-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 4743 |
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 23-06-2015 | - | - | - | |||
| 4744 |
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 01-07-2012 | - | 1509 | 1506 | |||
| 4745 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
| 4746 |
|
Nguyễn Khoa | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||
| 4747 |
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 19-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 4748 |
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 21-09-2001 | - | - | - | w | ||
| 4749 |
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 27-05-2017 | - | - | - | |||
| 4750 |
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 21-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 4751 |
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
| 4752 |
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
| 4753 |
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 24-01-1993 | - | - | - | |||
| 4754 |
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 09-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 4755 |
|
Tống Gia Huynh | Nam | 25/04/2015 | - | - | - | |||
| 4756 |
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 06-08-2012 | - | - | - | |||
| 4757 |
|
Trần Bình Minh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
| 4758 |
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 14-03-2013 | - | 1522 | 1536 | w | ||
| 4759 |
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 03-11-2009 | - | - | - | |||
| 4760 |
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 11-09-2012 | - | 1498 | - | |||