DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4721 FIDE 12450634 Nguyễn Cao Cường Nam 2013 - 1531 -
4722 FIDE 12452939 Hà Lê Minh Châu Nữ 2012 - - - w
4723 FIDE 12457035 Lê Khôi Nguyên Nam 2012 - - -
4724 FIDE 12462411 Nguyễn Lê An Nhiên Nữ 2014 - - - w
4725 FIDE 12462667 Nguyễn Trần Anh Thư Nữ 2014 - 1539 - w
4726 FIDE 561000523 Trần Bảo Nam Nam 2018 - - -
4727 FIDE 561000779 Võ Nguyễn Hoàng An Nam 2005 - - -
4728 FIDE 12465739 Hoàng Lan Cát Uyển Nữ 1972 - - - w
4729 FIDE 12400459 Nguyễn Tiến Hùng Nam 1990 - - -
4730 FIDE 12472395 Phạm Nguyên Nam 2013 - - -
4731 FIDE 561010251 Vũ Thanh Thảo My Nữ 2003 NA - - - w
4732 FIDE 12408395 Nguyễn Minh Tâm Nam 2001 - - -
4733 FIDE 12475211 Nguyễn Văn An Nam 2008 - - -
4734 FIDE 12475467 Nguyễn Lê Đan Thanh Nữ 2015 - 1626 - w
4735 FIDE 12410187 Nguyễn Quang Khánh Nam 2001 - - -
4736 FIDE 561013323 Phạm Ngọc Thiên Minh Nam 2017 - - -
4737 FIDE 561013579 Đỗ Phúc Lâm Nam 2018 - - -
4738 FIDE 12413003 Phan Thảo Nhi Nữ 1999 - - - w
4739 FIDE 12478539 Đỗ Phan Bảo Ngọc Nữ 2010 - - - w
4740 FIDE 12413771 Huỳnh Nhựt Nam 2000 - - -