| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4721 |
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 10-02-2010 | - | 1787 | 1668 | |||
| 4722 |
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 30-12-2011 | - | 1558 | 1684 | |||
| 4723 |
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 27-05-2002 | - | - | - | |||
| 4724 |
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 08-02-2003 | - | - | - | |||
| 4725 |
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 23-10-1999 | - | - | - | w | ||
| 4726 |
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 10-10-2005 | - | - | - | |||
| 4727 |
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 13-03-2014 | - | - | 1472 | w | ||
| 4728 |
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 02-11-2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
| 4729 |
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 21-03-2010 | - | - | - | |||
| 4730 |
|
Hồ Chí Thành | Nam | 05-03-2017 | - | - | - | |||
| 4731 |
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 24-02-2006 | - | - | - | w | ||
| 4732 |
|
Bùi Quang Tín | Nam | 05-12-1983 | - | - | - | |||
| 4733 |
|
Lê Minh Quân | Nam | 11-01-2013 | - | - | - | |||
| 4734 |
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 08-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 4735 |
|
Ngô Hải Long | Nam | 08-12-2008 | - | - | - | |||
| 4736 |
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 05-03-2018 | - | - | - | |||
| 4737 |
|
Nguyễn Bình An | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
| 4738 |
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 23-10-2009 | - | 1857 | 1860 | |||
| 4739 |
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 03-10-2015 | - | - | - | |||
| 4740 |
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||