| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 |
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||
| 4702 |
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 24-08-2015 | - | - | - | |||
| 4703 |
|
Trần Minh Châu | Nữ | 12-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 4704 |
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 06-02-1980 | - | - | - | |||
| 4705 |
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 07-05-2016 | - | - | - | |||
| 4706 |
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 17-01-2012 | - | - | - | |||
| 4707 |
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 17-08-2012 | - | - | - | |||
| 4708 |
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||
| 4709 |
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 18-02-2011 | - | 1582 | 1553 | |||
| 4710 |
|
Lý Minh Khang | Nam | 22-12-2012 | - | - | - | |||
| 4711 |
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 04-04-2017 | - | - | - | |||
| 4712 |
|
Trần Cao Thiên | Nam | 23-01-2010 | - | 1585 | 1625 | |||
| 4713 |
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 23-05-2015 | - | - | - | |||
| 4714 |
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 03-08-2017 | - | - | - | |||
| 4715 |
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 01-09-2014 | - | - | - | |||
| 4716 |
|
Hà Quý Minh | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
| 4717 |
|
Dương Hải Bình | Nam | 08-07-2017 | - | - | - | |||
| 4718 |
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 03-09-2005 | - | - | - | |||
| 4719 |
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 15-11-2016 | - | - | - | |||
| 4720 |
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||