| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
4682
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4683
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||
|
4684
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4685
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4686
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4688
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4689
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4691
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4692
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4693
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4694
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4695
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
4696
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4697
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4698
|
|
Dương Phong Cảnh | Nam | 2004 | - | - | 1527 | |||
|
4699
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4700
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||