| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4662
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4663
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4664
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4665
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4667
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4668
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4669
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4670
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4671
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4672
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4673
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4674
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4675
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4676
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4677
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4678
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4679
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | 1408 | - | w | ||
|
4680
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||