| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4661 |
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 27-01-2008 | - | - | - | w | ||
| 4662 |
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 15-10-2005 | - | - | - | w | ||
| 4663 |
|
Vũ Hải Anh | Nam | 20-01-2010 | - | - | - | |||
| 4664 |
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 31-07-2017 | - | - | - | w | ||
| 4665 |
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 23-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 4666 |
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 20-10-2012 | - | - | 1521 | w | ||
| 4667 |
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 11-12-2017 | - | - | - | |||
| 4668 |
|
Vũ Minh Triết | Nam | 17-07-2016 | - | - | - | |||
| 4669 |
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 30-10-2015 | - | - | - | |||
| 4670 |
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 06-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 4671 |
|
Lê Quốc Trung | Nam | 16-11-2007 | - | - | - | |||
| 4672 |
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 01-01-2017 | - | - | - | |||
| 4673 |
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
| 4674 |
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 13-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 4675 |
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 19-02-2013 | - | - | 1526 | |||
| 4676 |
|
Trần Quang Vinh | Nam | 20-04-2010 | - | - | 1464 | |||
| 4677 |
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 20-12-2018 | - | - | - | |||
| 4678 |
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 26-03-2016 | - | - | - | |||
| 4679 |
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 22-03-2018 | - | - | - | |||
| 4680 |
|
Lý Kiện Trí | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||