| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4641 |
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 20-10-2003 | - | - | - | |||
| 4642 |
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
| 4643 |
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 22-01-2018 | - | - | - | |||
| 4644 |
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
| 4645 |
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 02-11-2016 | - | - | - | |||
| 4646 |
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 07-08-2011 | - | 1523 | - | |||
| 4647 |
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 03-11-2013 | - | - | - | |||
| 4648 |
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 17-02-2005 | - | - | - | |||
| 4649 |
|
Võ Quốc Trung | Nam | 13-10-2003 | - | - | - | |||
| 4650 |
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 4651 |
|
Trần Như Phúc | Nữ | 15-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 4652 |
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 04-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 4653 |
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
| 4654 |
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 28-03-2011 | - | - | - | |||
| 4655 |
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
| 4656 |
|
Lý Tấn Thành | Nam | 28-04-2008 | - | - | - | |||
| 4657 |
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 04-10-1983 | - | - | - | |||
| 4658 |
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 01-09-2011 | - | - | - | |||
| 4659 |
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 12-08-2008 | - | - | - | w | ||
| 4660 |
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 03-06-2007 | - | - | - | w | ||