| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1479 | w | ||
|
4622
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4623
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4624
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4625
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4628
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4630
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4631
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4633
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1457 | 1555 | |||
|
4634
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4636
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4637
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4639
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||