| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4621 |
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 08-01-2007 | - | - | - | w | ||
| 4622 |
|
Luu Anh Khang | Nam | 02-10-2011 | - | - | - | |||
| 4623 |
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 03-08-2006 | - | - | - | |||
| 4624 |
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952-08-31 | - | - | - | |||
| 4625 |
|
Phạm Minh Huy | Nam | 21-03-2020 | - | - | - | |||
| 4626 |
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 10-10-1983 | - | - | - | |||
| 4627 |
|
Trần Duy Khánh | Nam | 05-02-2012 | - | - | - | |||
| 4628 |
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 15-05-2007 | - | - | - | |||
| 4629 |
|
Lương Học Hữu | Nam | 05-02-2006 | - | - | - | |||
| 4630 |
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 05-02-2017 | - | - | - | |||
| 4631 |
|
Phan Đăng Triều | Nam | 23-06-1972 | - | - | - | |||
| 4632 |
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 10-02-2018 | - | - | - | w | ||
| 4633 |
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 22-11-2011 | - | 1487 | 1446 | w | ||
| 4634 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 09-10-2012 | - | - | - | |||
| 4635 |
|
Phan Lê Mỹ Na | Nữ | 02-08-2006 | - | - | - | w | ||
| 4636 |
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 07-11-2011 | - | - | - | w | ||
| 4637 |
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
| 4638 |
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
| 4639 |
|
Doãn Anh Đức | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
| 4640 |
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 06-11-2007 | - | - | - | |||