| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 |
|
Trương Đông Dương | Nam | 05-05-2017 | - | - | - | |||
| 4602 |
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
| 4603 |
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 01-05-1984 | - | - | - | w | ||
| 4604 |
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 31-07-2015 | - | - | - | |||
| 4605 |
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 28-12-2017 | - | - | - | |||
| 4606 |
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
| 4607 |
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 31-10-2000 | - | - | - | w | ||
| 4608 |
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 02-10-1999 | - | 1605 | - | |||
| 4609 |
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 23-01-2009 | - | - | - | w | ||
| 4610 |
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 08-10-2014 | - | - | - | |||
| 4611 |
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 4612 |
|
Phan Hoài An | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 4613 |
|
Võ Minh Nhân | Nam | 18-04-2011 | - | - | - | |||
| 4614 |
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 13-04-1995 | - | - | - | |||
| 4615 |
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 23-12-2005 | - | - | - | w | ||
| 4616 |
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 30-03-2013 | - | - | - | w | ||
| 4617 |
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 4618 |
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 06-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 4619 |
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 12-07-2014 | - | - | 1579 | w | ||
| 4620 |
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 23-09-2000 | - | - | - | |||