| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4604
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4606
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1485 | - | |||
|
4607
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4610
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4611
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4613
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | - | 1407 | w | ||
|
4615
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||