DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
461 FIDE 12412791 Phạm Phú Quang Nam 11-10-2003 1859 1864 1778 i
462 FIDE 12412120 Tán Huỳnh Thanh Trúc Nữ 28-09-2003 WFM 1859 1873 1842 wi
463 FIDE 12426849 Nguyễn Anh Nguyên Nam 07-11-1995 NA;NI 1858 - - i
464 FIDE 12402826 Phan Bá Việt Nam 05-05-2000 1858 1861 1866 i
465 FIDE 12400564 Nguyễn Thị Thùy Nữ 0000-00-00 1858 1807 1793 w
466 FIDE 12415693 Trần Đăng Minh Đức Nam 02-02-2008 1857 1846 1885
467 FIDE 12415855 Tống Thái Kỳ Ân Nữ 28-07-2008 1856 1816 1638 w
468 FIDE 12432610 Nguyễn Duy Đạt Nam 10-06-2013 1856 1965 1714
469 FIDE 12405221 Phan Nguyễn Đăng Kha Nam 08-10-2003 1856 1843 1808
470 FIDE 12410659 Trần Thị Phương Anh Nữ 24-11-2001 1855 1744 1796 w
471 FIDE 12440612 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 20-04-1999 1855 1865 - i
472 FIDE 12402982 Phan Lương Nam 27-02-1998 1855 1755 1803 i
473 FIDE 12402796 Nguyễn Thái Dương Nam 15-04-2000 1855 1826 1837 i
474 FIDE 12418943 Nguyễn Văn Quân Nam 02-09-1988 NA,FI 1855 1851 1909
475 FIDE 12494283 Mai Công Hiệp Nam 06-07-1998 1855 - -
476 FIDE 12443107 Aucante Leo Tâm Nam 27-12-2006 1854 1812 1796
477 FIDE 12409847 Huỳnh Trần Minh Hoàng Nam 02-03-2003 1854 1848 1939 i
478 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 02-09-1995 WFM 1853 2010 1978 w
479 FIDE 12420697 Nguyễn Châu Ngọc Hân Nữ 28-11-2008 1853 1796 1786 wi
480 FIDE 12405027 Lê Quang Ấn Nam 05-04-2005 1852 1828 1756 i