| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1533 | 1408 | |||
|
4582
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4583
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4584
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4586
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4587
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1462 | w | ||
|
4588
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4589
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4590
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4591
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4592
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4593
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4594
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4595
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4596
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4597
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1484 | |||
|
4598
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4599
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4600
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||