| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4581 |
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 30-12-1976 | - | - | - | |||
| 4582 |
|
Phạm Anh Khải | Nam | 01-07-2005 | - | - | - | |||
| 4583 |
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 26-02-1992 | - | - | - | w | ||
| 4584 |
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 01-01-1991 | - | - | - | |||
| 4585 |
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 20-04-1983 | - | - | - | w | ||
| 4586 |
|
Phạm Anh Trường | Nam | 26-09-2016 | - | - | - | |||
| 4587 |
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
| 4588 |
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 03-03-2006 | - | - | - | |||
| 4589 |
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 04-12-2010 | - | - | - | |||
| 4590 |
|
Lê Huy Huy | Nam | 18-12-2011 | - | - | - | |||
| 4591 |
|
Lê Trần Quang | Nam | 26-04-2013 | - | - | - | |||
| 4592 |
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 04-11-2010 | - | - | - | |||
| 4593 |
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 05-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 4594 |
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 30-06-2016 | - | - | - | |||
| 4595 |
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 02-06-2013 | - | - | - | |||
| 4596 |
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 21-11-2014 | - | - | - | |||
| 4597 |
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 31-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 4598 |
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 01-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 4599 |
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 06-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 4600 |
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 19-03-2020 | - | - | - | w | ||