| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4561 |
|
Hà Gia Minh | Nam | 19-02-2018 | - | - | - | |||
| 4562 |
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 06-05-2009 | - | - | - | |||
| 4563 |
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 22-05-2014 | - | - | - | |||
| 4564 |
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 29-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 4565 |
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 02-03-2018 | - | - | - | |||
| 4566 |
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 18-08-2018 | - | - | - | |||
| 4567 |
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
| 4568 |
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 09-04-2013 | - | - | - | |||
| 4569 |
|
Lê Duy Phát | Nam | 30-10-2014 | - | 1444 | - | |||
| 4570 |
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 07-10-2015 | - | - | - | |||
| 4571 |
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 20-03-2009 | - | 1468 | - | |||
| 4572 |
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 29-01-2016 | - | - | - | |||
| 4573 |
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 21-01-1997 | - | - | - | w | ||
| 4574 |
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 4575 |
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 18-03-2008 | - | - | - | |||
| 4576 |
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 18-02-2014 | - | - | - | |||
| 4577 |
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 20-01-2018 | - | - | 1674 | |||
| 4578 |
|
Lý Hải Thành | Nam | 23-03-2011 | - | - | 1421 | |||
| 4579 |
|
Vũ Đình Nam | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||
| 4580 |
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 05-06-2019 | - | - | - | w | ||