| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4541 |
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
| 4542 |
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
| 4543 |
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 29-05-1988 | - | - | - | |||
| 4544 |
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 09-02-1998 | - | - | - | |||
| 4545 |
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 03-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 4546 |
|
Mai Thu Giang | Nữ | 05-10-2002 | - | - | - | w | ||
| 4547 |
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 30-03-1997 | NI | - | 1665 | - | ||
| 4548 |
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 04-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 4549 |
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
| 4550 |
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 24-09-2008 | - | - | - | |||
| 4551 |
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 04-12-2006 | - | - | - | |||
| 4552 |
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 14-08-2018 | - | - | - | |||
| 4553 |
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
| 4554 |
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 17-05-2000 | NA | - | - | - | w | |
| 4555 |
|
Trương Khánh Khải | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
| 4556 |
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 04-09-2013 | - | 1432 | 1630 | w | ||
| 4557 |
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 01-11-2003 | - | - | - | |||
| 4558 |
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 20-07-2009 | - | - | - | |||
| 4559 |
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 30-11-2011 | - | - | - | |||
| 4560 |
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 22-04-1986 | - | - | - | |||