| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4521 |
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
| 4522 |
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
| 4523 |
|
Trần Minh Sang | Nam | 20-03-2018 | - | - | - | |||
| 4524 |
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 23-06-1998 | - | - | - | w | ||
| 4525 |
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 13-03-2016 | - | 1669 | 1611 | |||
| 4526 |
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
| 4527 |
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 09-03-2017 | - | - | - | |||
| 4528 |
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||
| 4529 |
|
Trần Minh Khang | Nam | 21/09/2010 | - | - | - | |||
| 4530 |
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
| 4531 |
|
Ngô Trung Tín | Nam | 02-08-1990 | - | - | - | |||
| 4532 |
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 30-03-2018 | - | 1584 | - | w | ||
| 4533 |
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 29-08-2017 | - | 1476 | 1498 | |||
| 4534 |
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
| 4535 |
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 09-11-2002 | - | - | - | w | ||
| 4536 |
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 01-12-2009 | - | 1758 | 1695 | |||
| 4537 |
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 26-12-2016 | - | - | - | w | ||
| 4538 |
|
Trần Nam Khang | Nam | 19-11-2011 | - | - | - | |||
| 4539 |
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 01-12-2003 | - | - | - | |||
| 4540 |
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 28-05-2013 | - | - | - | |||