| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4501 |
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 26/12/2011 | - | - | - | |||
| 4502 |
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 05-09-2008 | - | 1773 | 1650 | |||
| 4503 |
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 12-04-1990 | - | - | - | |||
| 4504 |
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 01-01-1975 | DI | - | - | - | ||
| 4505 |
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 01-01-1974 | DI | - | - | - | ||
| 4506 |
|
Dương Nhật Trung | Nam | 15-05-2003 | - | - | - | |||
| 4507 |
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 26-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 4508 |
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 26-11-2008 | - | 1686 | - | |||
| 4509 |
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 28-10-2007 | - | - | - | |||
| 4510 |
|
Trần Xuân Việt | Nam | 12-04-2013 | - | - | - | |||
| 4511 |
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 02-03-2008 | - | - | - | |||
| 4512 |
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
| 4513 |
|
Trương Gia Bảo | Nam | 26-01-2018 | - | - | - | |||
| 4514 |
|
Trần Công Triết | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
| 4515 |
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 19-06-2019 | - | - | - | |||
| 4516 |
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 26-08-2015 | - | - | - | |||
| 4517 |
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 20-04-2014 | - | - | - | |||
| 4518 |
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 16-10-2012 | - | 1545 | 1443 | |||
| 4519 |
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 10-05-2006 | - | - | 1495 | |||
| 4520 |
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||