| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4503
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4505
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1628 | 1510 | |||
|
4510
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4513
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4514
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4515
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4516
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | 1748 | |||
|
4518
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4519
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1437 | - | |||
|
4520
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||