| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4481 |
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 01-12-2009 | - | - | - | |||
| 4482 |
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
| 4483 |
|
Phạm Hà Chi | Nam | 17-10-1997 | - | - | - | |||
| 4484 |
|
Lý Quang Hùng | Nam | 23-08-2012 | - | - | - | |||
| 4485 |
|
Trần Quang Định | Nam | 09-07-1988 | - | 1623 | - | |||
| 4486 |
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 19-09-2001 | - | - | - | w | ||
| 4487 |
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 29-11-2007 | - | - | - | |||
| 4488 |
|
Trần Minh Anh | Nữ | 03-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 4489 |
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 02-06-2011 | - | - | - | |||
| 4490 |
|
Trần Minh Đức | Nam | 13-04-2017 | - | - | - | |||
| 4491 |
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 23-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 4492 |
|
Lương Minh Tín | Nam | 25-07-2015 | - | - | - | |||
| 4493 |
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
| 4494 |
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
| 4495 |
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 07-12-2015 | - | - | - | w | ||
| 4496 |
|
Lê Trí Tiến | Nam | 02-01-2007 | - | - | 1560 | |||
| 4497 |
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 19-05-2014 | - | - | - | |||
| 4498 |
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 09-11-1989 | NA | - | - | - | ||
| 4499 |
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 03-03-2018 | - | - | - | w | ||
| 4500 |
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 23-05-1985 | NA | - | - | - | ||