| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4461 |
|
Đậu Văn Phong | Nam | 12-01-1997 | - | - | - | |||
| 4462 |
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 06-03-2018 | - | - | - | w | ||
| 4463 |
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 31-10-2012 | - | - | - | |||
| 4464 |
|
Trần Minh Nhật | Nam | 05-03-2015 | - | 1629 | - | |||
| 4465 |
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 14-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 4466 |
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 25-05-2017 | - | 1613 | - | |||
| 4467 |
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 10-08-2015 | - | - | - | |||
| 4468 |
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 30-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 4469 |
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 12-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 4470 |
|
Trần Duy Tiến | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 4471 |
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 4472 |
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 30-07-2009 | - | - | - | |||
| 4473 |
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 05-06-2012 | - | - | - | w | ||
| 4474 |
|
Giáp Xuân Định | Nam | 15-02-1978 | - | - | - | |||
| 4475 |
|
Lê Phương Phương | Nữ | 07-04-2007 | - | - | - | w | ||
| 4476 |
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 30-11-2007 | - | - | - | w | ||
| 4477 |
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 25-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 4478 |
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 13-03-2014 | - | 1499 | 1448 | |||
| 4479 |
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 24-10-2016 | - | - | - | |||
| 4480 |
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 18-02-2017 | - | - | - | w | ||