| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4441 |
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 13-02-2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
| 4442 |
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958-02-07 | - | - | - | |||
| 4443 |
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 07-02-2013 | - | 1567 | - | |||
| 4444 |
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 13-10-2015 | - | 1410 | 1482 | |||
| 4445 |
|
Trần Thái Phong | Nam | 31-07-2012 | - | - | - | |||
| 4446 |
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 28-11-2016 | - | - | - | w | ||
| 4447 |
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 08-01-2010 | - | - | - | |||
| 4448 |
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 20-07-2004 | - | - | - | |||
| 4449 |
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 27-10-2012 | - | - | - | |||
| 4450 |
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 22-05-2018 | - | - | - | w | ||
| 4451 |
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 18-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 4452 |
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 17-11-2015 | - | - | 1422 | |||
| 4453 |
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 02-03-2005 | - | - | - | w | ||
| 4454 |
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 18-01-2015 | - | 1523 | - | |||
| 4455 |
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
| 4456 |
|
Vũ Đức Minh | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
| 4457 |
|
Trần Minh Khang | Nam | 05-06-2016 | - | - | - | |||
| 4458 |
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 28-04-2010 | - | - | - | w | ||
| 4459 |
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 26-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 4460 |
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 06-03-1994 | - | - | - | |||