| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4421 |
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 20-05-2013 | - | 1531 | - | |||
| 4422 |
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 22-05-2012 | - | - | - | w | ||
| 4423 |
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
| 4424 |
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 31-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 4425 |
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 08-11-2014 | - | 1541 | - | w | ||
| 4426 |
|
Trần Bảo Nam | Nam | 18-02-2018 | - | - | - | |||
| 4427 |
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 01-10-2005 | - | - | - | |||
| 4428 |
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 10-09-1972 | - | - | - | w | ||
| 4429 |
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 30-05-1990 | - | - | - | |||
| 4430 |
|
Phạm Nguyên | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
| 4431 |
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 25-03-2001 | - | - | - | |||
| 4432 |
|
Nguyễn Văn An | Nam | 13-09-2008 | - | - | - | |||
| 4433 |
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 08-03-2015 | - | 1622 | - | w | ||
| 4434 |
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 27-12-2001 | - | - | - | |||
| 4435 |
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 12-08-1999 | - | - | - | w | ||
| 4436 |
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 24-02-2010 | - | - | - | w | ||
| 4437 |
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 28-10-2000 | - | - | - | |||
| 4438 |
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 24-12-2009 | - | 1546 | - | |||
| 4439 |
|
Trần Bình Minh | Nam | 30-09-2015 | - | - | - | |||
| 4440 |
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 27-11-2015 | - | - | - | |||