| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4402
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4403
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4404
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4406
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4409
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4412
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4413
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4414
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4417
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4419
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||