| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 |
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 29-11-2003 | - | - | - | |||
| 4402 |
|
Đàm Ca Duy | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
| 4403 |
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 16-12-2009 | - | - | - | |||
| 4404 |
|
Đào Hồng Danh | Nam | 09-11-2009 | - | - | - | |||
| 4405 |
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 20-11-2000 | - | - | - | |||
| 4406 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 15-06-2019 | - | - | - | |||
| 4407 |
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
| 4408 |
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 03-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 4409 |
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 16-08-2017 | - | - | - | |||
| 4410 |
|
Phạm Gia Minh | Nam | 16-04-2019 | - | - | - | |||
| 4411 |
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 30-04-2016 | - | - | - | |||
| 4412 |
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 28-09-2010 | - | 1481 | 1517 | |||
| 4413 |
|
Trần Gia Khánh | Nam | 06-05-2006 | - | - | - | |||
| 4414 |
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 06-06-1989 | FA | - | - | - | w | |
| 4415 |
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 20-01-1991 | - | - | - | |||
| 4416 |
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 09-04-2015 | - | - | - | |||
| 4417 |
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 28-01-2017 | - | - | - | |||
| 4418 |
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 06-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 4419 |
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 22-12-2013 | - | - | - | |||
| 4420 |
|
Đồng Quang Minh | Nam | 26-03-2012 | - | 1419 | - | |||