| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | 1430 | 1618 | |||
|
4382
|
|
Dương Phúc An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Võ Quang Nam | Nam | 2013 | - | - | 1565 | |||
|
4384
|
|
Nguyễn Bá Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Huỳnh Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4386
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4388
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4389
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4393
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4394
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | - | 1460 | - | |||
|
4395
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4396
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4397
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4398
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4399
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4400
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||