| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4361 |
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 16-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 4362 |
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 11-08-2005 | - | - | - | w | ||
| 4363 |
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 03-12-2010 | - | - | - | w | ||
| 4364 |
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 28-06-2007 | - | - | 1510 | w | ||
| 4365 |
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 21-04-2007 | - | - | - | w | ||
| 4366 |
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 16-01-1986 | NA | - | - | - | ||
| 4367 |
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 18-08-2011 | - | - | - | w | ||
| 4368 |
|
Lê Kiết Tường | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
| 4369 |
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 19-09-2017 | - | - | - | |||
| 4370 |
|
Phạm Đức Phú | Nam | 15-12-2009 | - | - | - | |||
| 4371 |
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 05-07-1991 | - | - | - | w | ||
| 4372 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 15-10-2012 | - | - | - | |||
| 4373 |
|
Chu Hòa Bình | Nam | 21-10-2011 | - | - | - | |||
| 4374 |
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
| 4375 |
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 26-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 4376 |
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 28-10-2012 | - | - | - | w | ||
| 4377 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 19-01-2016 | - | - | - | |||
| 4378 |
|
Lê Minh Thái | Nam | 02-08-1994 | - | - | - | |||
| 4379 |
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 24-04-2011 | - | - | - | |||
| 4380 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 18-01-2016 | - | - | - | w | ||