| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4321 |
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 12-08-2001 | - | - | - | w | ||
| 4322 |
|
Nguyễn Thành | Nam | 02-12-2007 | - | - | - | |||
| 4323 |
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 23-11-1999 | - | - | - | w | ||
| 4324 |
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 18-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 4325 |
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 06-07-2018 | - | - | - | |||
| 4326 |
|
Lương Nhật Nam | Nam | 03-03-2016 | - | - | - | |||
| 4327 |
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 24-12-2005 | - | - | - | |||
| 4328 |
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 21-12-2018 | - | - | - | |||
| 4329 |
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 30-06-2006 | - | - | - | |||
| 4330 |
|
Luu Kien An | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
| 4331 |
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
| 4332 |
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 02-01-2010 | - | - | - | |||
| 4333 |
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 08-06-2015 | - | - | - | |||
| 4334 |
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 16-05-1987 | - | - | - | w | ||
| 4335 |
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 25-02-1974 | NI | - | - | - | ||
| 4336 |
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 14-04-2005 | - | - | - | |||
| 4337 |
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
| 4338 |
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 08-08-2001 | - | - | - | w | ||
| 4339 |
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 11-10-2005 | - | - | - | |||
| 4340 |
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 28-02-2008 | - | - | - | w | ||