| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Vũ Đức Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4302
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4303
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4304
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4305
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
4306
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | - | - | - | ||||
|
4307
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4308
|
|
Hoàng Quốc Hải | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4309
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4310
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4311
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4312
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4313
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4314
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4315
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4316
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4317
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4319
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4320
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||