| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4301 |
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 05-01-2016 | - | - | - | |||
| 4302 |
|
Lê Minh Toàn | Nam | 27-10-2012 | - | - | - | |||
| 4303 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 07-03-2014 | - | - | - | |||
| 4304 |
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
| 4305 |
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 25-11-2016 | - | - | - | |||
| 4306 |
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
| 4307 |
|
Phan Phúc Tín | Nam | 29-01-2011 | - | 1544 | 1592 | |||
| 4308 |
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 10-10-2015 | - | - | 1451 | |||
| 4309 |
|
Vũ Minh Trí | Nam | 10-01-2010 | - | 1562 | 1602 | |||
| 4310 |
|
Vũ Minh Khang | Nam | 01-05-2015 | - | - | - | |||
| 4311 |
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 19-05-2018 | - | - | - | |||
| 4312 |
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 02-10-2015 | - | - | - | |||
| 4313 |
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 14-11-1987 | - | - | - | w | ||
| 4314 |
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 01-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 4315 |
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 22-03-2017 | - | - | - | |||
| 4316 |
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 4317 |
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 22/07/2012 | - | - | - | |||
| 4318 |
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 12-07-2012 | - | - | - | |||
| 4319 |
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
| 4320 |
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 27-04-2014 | - | - | - | w | ||