| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4262
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4263
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4264
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4265
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4266
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4267
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4268
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4269
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4270
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4271
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4272
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4273
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4275
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | - | 1699 | 1537 | |||
|
4276
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4277
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4278
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4279
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4280
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||