| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4261 |
|
Lê Hồng Phong | Nam | 17-12-2007 | - | - | - | |||
| 4262 |
|
Trần Minh Thuận | Nam | 06-06-1975 | - | - | - | |||
| 4263 |
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 18-01-1989 | - | - | - | w | ||
| 4264 |
|
Lê Gia Phúc | Nam | 27-07-2018 | - | - | - | |||
| 4265 |
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 24-01-2018 | - | - | - | |||
| 4266 |
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 12-09-2011 | - | - | - | |||
| 4267 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 09-06-2002 | NA | - | - | - | ||
| 4268 |
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
| 4269 |
|
Lâm Hiển Long | Nam | 23-04-2010 | - | 1507 | 1661 | |||
| 4270 |
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 29-05-1996 | - | - | - | w | ||
| 4271 |
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 11-02-2009 | - | - | - | |||
| 4272 |
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 09-07-2011 | - | - | - | |||
| 4273 |
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
| 4274 |
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 21-11-2011 | - | - | - | |||
| 4275 |
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 12-11-2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
| 4276 |
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 12-10-2015 | - | - | - | |||
| 4277 |
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 24-09-2015 | - | - | - | |||
| 4278 |
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 17-02-1981 | - | - | - | |||
| 4279 |
|
Trần Thái Bình | Nam | 01-09-1997 | - | - | - | |||
| 4280 |
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 20-09-2015 | - | - | - | w | ||