| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4241 |
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
| 4242 |
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 08-12-2009 | - | 1410 | - | |||
| 4243 |
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 13-08-1980 | - | - | - | w | ||
| 4244 |
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 14-03-2014 | - | 1500 | 1463 | |||
| 4245 |
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 30-07-2014 | - | - | - | |||
| 4246 |
|
Hồng Anh Quân | Nam | 04-03-2016 | - | - | - | |||
| 4247 |
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 23-02-2014 | - | - | - | |||
| 4248 |
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||
| 4249 |
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 02-02-2005 | - | - | - | |||
| 4250 |
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 14-02-2001 | - | - | - | |||
| 4251 |
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 02-09-2017 | - | - | - | |||
| 4252 |
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | 0000-00-00 | - | 1605 | - | |||
| 4253 |
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 08-12-2017 | - | - | - | w | ||
| 4254 |
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 09-03-2006 | - | - | - | |||
| 4255 |
|
Lê Thanh Phú | Nam | 13-01-2008 | - | - | - | |||
| 4256 |
|
Tăng Đình Oai | Nam | 01-02-2012 | - | 1589 | 1582 | |||
| 4257 |
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 19-12-2003 | - | - | - | |||
| 4258 |
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 16-10-2006 | - | - | - | w | ||
| 4259 |
|
Đỗ An Huy | Nam | 30-11-2013 | - | - | - | |||
| 4260 |
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 30-05-1990 | - | - | - | |||