| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4242
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4245
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4246
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4247
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4248
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4249
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4250
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4253
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4254
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4256
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4257
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4259
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||