| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4221 |
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 4222 |
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 07-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 4223 |
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 24-04-2018 | - | - | - | |||
| 4224 |
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 26-03-2001 | - | - | - | |||
| 4225 |
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
| 4226 |
|
Lê Minh Duy | Nam | 21-07-2017 | - | - | - | |||
| 4227 |
|
Trần Khôi | Nam | 29-02-2008 | - | 1628 | 1510 | |||
| 4228 |
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 01-03-2016 | - | - | - | |||
| 4229 |
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 22-10-2007 | - | - | - | |||
| 4230 |
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 29-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 4231 |
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 20-10-2007 | - | - | - | w | ||
| 4232 |
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 16-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 4233 |
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 21-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 4234 |
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 23-06-2016 | - | - | - | |||
| 4235 |
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 29-10-2005 | - | - | - | |||
| 4236 |
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 05-03-2007 | - | - | - | |||
| 4237 |
|
Lương Trí Hùng | Nam | 08-06-2009 | - | 1437 | - | |||
| 4238 |
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 15-11-2016 | - | - | - | w | ||
| 4239 |
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 12-03-2014 | - | - | - | |||
| 4240 |
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 31-08-2008 | - | - | - | |||