| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4203
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4204
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4205
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4207
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4208
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4209
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4211
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4213
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4215
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4216
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4217
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4218
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4219
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||