| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4201 |
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 29-03-2013 | - | - | - | |||
| 4202 |
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 07-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 4203 |
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 27-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 4204 |
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
| 4205 |
|
Lê Phú Toàn | Nam | 22-10-1989 | NA | - | 1483 | 1660 | ||
| 4206 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
| 4207 |
|
Trần Minh Vũ | Nam | 25-01-2015 | - | - | - | |||
| 4208 |
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 01-06-2010 | - | - | - | |||
| 4209 |
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 4210 |
|
Trần Văn Cường | Nam | 04-10-1987 | - | 1697 | 1594 | |||
| 4211 |
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
| 4212 |
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 01-02-2012 | - | - | - | |||
| 4213 |
|
Tống Minh Khang | Nam | 12-01-2015 | - | - | - | |||
| 4214 |
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 13-05-2017 | - | - | - | |||
| 4215 |
|
Võ Duy Thoại | Nam | 30-04-1994 | - | - | - | |||
| 4216 |
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 17-10-2003 | - | - | - | w | ||
| 4217 |
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 09-07-2010 | - | - | - | |||
| 4218 |
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 05-12-2008 | - | 1441 | - | |||
| 4219 |
|
Trần Gia Khang | Nam | 27-02-1997 | - | 1668 | - | |||
| 4220 |
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 01-01-1984 | DI | - | - | - | ||