DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
421 FIDE 12406643 Hà Phương Hoàng Mai Nữ 2001 1886 1917 1861 w
422 FIDE 12412287 Dương Văn Sơn Nam 1990 1886 - - i
423 FIDE 12423149 Cao Thanh Danh Nam 1998 1886 - - i
424 FIDE 12402958 Nguyễn Trí Thiên Nam 1998 1885 1825 1860 i
425 FIDE 12409910 Kiều Bích Thủy Nữ 2001 WFM 1885 1876 1863 w
426 FIDE 12439100 Nguyễn Công Khôn Nam 1997 1884 1825 - i
427 FIDE 12404802 Phạm Trần Gia Thư Nữ 2004 WCM NA 1884 1854 1869 w
428 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 2005 1884 1602 1515 w
429 FIDE 12415871 Phạm Anh Kiên Nam 2008 1884 1801 1898 i
430 FIDE 12403601 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 1995 NA 1884 - - wi
431 FIDE 12416169 Lâm Đức Hải Nam Nam 2009 1884 1872 1979
432 FIDE 12442437 Đặng Thái Vũ Nam 2010 1883 1905 1964
433 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 1998 WCM 1883 1846 1858 wi
434 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 1998 1883 1880 - i
435 FIDE 12402842 Phan Trọng Việt Nam 1993 1883 - -
436 FIDE 12432024 Vũ Gia Bảo Nam 2010 1882 1984 2106
437 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 1996 1882 - - i
438 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 2000 NA 1881 1753 1738 w
439 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 2002 1880 - - i
440 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 2004 NA 1878 1827 1895