DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
421 FIDE 12416169 Lâm Đức Hải Nam Nam 29-04-2009 1884 1872 1955
422 FIDE 12403296 Vũ Hoàng Lan Nữ 21-08-1998 WCM 1883 1846 1858 wi
423 FIDE 12400483 Phạm Quang Hưng Nam 07-09-1998 1883 1880 - i
424 FIDE 12403911 Ngụy Minh Nghĩa Nam 25-06-1996 1882 - - i
425 FIDE 12403156 Phan Nguyễn Hà Như Nữ 07-04-2000 NA 1882 1754 1738 w
426 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 25-02-2014 1881 1934 1856
427 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 08-06-2005 1881 1667 1533 w
428 FIDE 12432024 Vũ Gia Bảo Nam 10-12-2010 1881 1990 2007
429 FIDE 12432580 Bùi Minh Quân Nam 10-07-2012 1881 1830 1901
430 FIDE 12404799 Nguyễn Văn Tài Nam 16-09-2002 1880 - - i
431 FIDE 12408190 Nguyễn Quang Trung Nam 29-06-2002 1878 1870 1899 i
432 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 08-07-2004 NA 1877 1760 1872
433 FIDE 12402362 Vương Thị Quỳnh Hương Nữ 05-02-1995 WCM 1877 - - wi
434 FIDE 12440310 Lê Quốc Huy Nam 27-03-2004 1875 1847 1641
435 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 02-10-1976 NI 1874 1803 1901
436 FIDE 12442437 Đặng Thái Vũ Nam 17-08-2010 1873 1893 1897
437 FIDE 12411868 Thái Ngọc Tường Minh Nữ 02-04-2007 WFM 1873 1807 1766 w
438 FIDE 12403180 Vũ Thị Diệu Uyên Nữ 03-03-2000 WFM 1873 1842 1851 w
439 FIDE 12401757 Hồ Thị Ánh Tiên Nữ 12-04-1990 1872 - - wi
440 FIDE 12401803 Tôn Nữ Hồng Ân Nữ 20-03-1992 WFM NA 1872 1924 1950 w