| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4182
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4183
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4184
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4185
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4187
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4188
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1543 | 1466 | |||
|
4189
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4190
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4191
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4192
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4193
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4194
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4196
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4197
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4198
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4199
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4200
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||