| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4161 |
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 15-04-2014 | - | - | - | |||
| 4162 |
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 09-06-2008 | - | - | 1600 | |||
| 4163 |
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 09-04-2015 | - | - | - | |||
| 4164 |
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 23-02-2017 | - | - | - | |||
| 4165 |
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 11-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 4166 |
|
Trần Tiến Thành | Nam | 11-06-2011 | - | - | - | |||
| 4167 |
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 14-07-2013 | - | 1535 | - | w | ||
| 4168 |
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 08-11-2011 | - | - | - | |||
| 4169 |
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 19-10-1986 | - | - | - | |||
| 4170 |
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 14-01-2016 | - | - | - | |||
| 4171 |
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 10-08-1990 | - | - | - | |||
| 4172 |
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 16-04-2016 | - | - | - | |||
| 4173 |
|
Lê Gia Phúc | Nam | 20-01-2014 | - | - | - | |||
| 4174 |
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 23-02-2020 | - | - | - | |||
| 4175 |
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 27-04-2015 | - | 1535 | 1624 | |||
| 4176 |
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 30-11-1998 | NA | - | - | - | w | |
| 4177 |
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 21/01/2018 | - | - | - | |||
| 4178 |
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 12-05-2014 | - | - | 1463 | w | ||
| 4179 |
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 4180 |
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 30-06-2018 | - | - | 1406 | w | ||