| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4121 |
|
Mai Huy Sơn | Nam | 30-01-2020 | - | - | - | |||
| 4122 |
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 28-09-2019 | - | - | - | |||
| 4123 |
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 01-04-2011 | - | - | 1476 | |||
| 4124 |
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 18-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 4125 |
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 12-11-2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
| 4126 |
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 31-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 4127 |
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 07-04-2015 | - | - | - | |||
| 4128 |
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
| 4129 |
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 02-01-2013 | - | - | - | |||
| 4130 |
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 27-04-2003 | - | - | - | |||
| 4131 |
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 14-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 4132 |
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 28-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 4133 |
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 11-08-2010 | - | - | - | w | ||
| 4134 |
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 12-10-2009 | - | - | - | |||
| 4135 |
|
Phan Hào Khoa | Nam | 11-04-2015 | - | - | - | |||
| 4136 |
|
Nguyen Chi Kien | Nam | 26-12-2016 | - | - | - | |||
| 4137 |
|
Nguyễn Minh Chiến | Nam | 13-11-2017 | - | - | - | |||
| 4138 |
|
Phan Hoàng Bảo Anh | Nữ | 16-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 4139 |
|
Lê Sỹ Hoàng | Nam | 11-07-2016 | - | - | - | |||
| 4140 |
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 23-01-2017 | - | 1539 | 1461 | w | ||