| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4101 |
|
Đàng Trung Hiếu | Nam | 15-11-2000 | NA | - | - | - | ||
| 4102 |
|
Bùi Minh Quang | Nam | 19-05-2013 | - | 1465 | - | |||
| 4103 |
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 13-04-2017 | - | - | - | |||
| 4104 |
|
Trần Bảo Ngân | Nữ | 03-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 4105 |
|
Lê Anh Đăng Khoa | Nam | 24-04-2019 | - | - | - | |||
| 4106 |
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 21-01-2013 | - | - | - | |||
| 4107 |
|
Nguyễn Phan Khuê | Nam | 12-05-1971 | - | - | - | |||
| 4108 |
|
Nguyễn Trường An | Nam | 22-12-2009 | - | - | - | |||
| 4109 |
|
Huỳnh Lê Tuyết Anh | Nữ | 30-11-2000 | - | - | - | w | ||
| 4110 |
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 10-07-2008 | - | 1430 | 1618 | |||
| 4111 |
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
| 4112 |
|
Võ Quang Nam | Nam | 02-05-2013 | - | - | 1565 | |||
| 4113 |
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 4114 |
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 25-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 4115 |
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 01-06-2005 | - | - | - | w | ||
| 4116 |
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 12-04-2008 | - | - | - | |||
| 4117 |
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
| 4118 |
|
Trương Gia Đạt | Nam | 13-09-2009 | - | - | - | |||
| 4119 |
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 11-02-2009 | - | 1479 | - | |||
| 4120 |
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 18-08-2008 | - | 1560 | 1629 | |||