| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4081 |
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
| 4082 |
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 27-03-2006 | - | - | - | |||
| 4083 |
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 10-06-2009 | - | - | - | |||
| 4084 |
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
| 4085 |
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 25-02-2009 | - | - | - | |||
| 4086 |
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 02-06-2008 | - | - | - | |||
| 4087 |
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 23-01-2018 | - | - | - | |||
| 4088 |
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 04-02-1995 | - | - | - | w | ||
| 4089 |
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 18-09-2018 | - | - | - | |||
| 4090 |
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 20-05-2011 | - | - | - | |||
| 4091 |
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 14-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 4092 |
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 24-12-2011 | - | 1567 | 1628 | |||
| 4093 |
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 17-10-2007 | - | - | - | |||
| 4094 |
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 15-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 4095 |
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 13-07-2013 | - | - | - | |||
| 4096 |
|
Lê Anh Khoa | Nam | 01-08-2009 | - | 1528 | 1586 | |||
| 4097 |
|
Nguyễn Diệp Gia Khánh | Nữ | 30-04-2014 | - | 1586 | - | w | ||
| 4098 |
|
Phan Nhật Bảo | Nam | 02-07-2017 | - | - | - | |||
| 4099 |
|
Nguyễn Thái Hoàng | Nam | 24-08-2012 | - | - | - | |||
| 4100 |
|
Huỳnh Lê Minh | Nam | 26-01-2016 | - | - | - | |||