| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4082
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4083
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4085
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4086
|
|
Dương Văn Tính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4087
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4088
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4089
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4090
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4091
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Nguyễn Huy Trí Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4093
|
|
Tô Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4096
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4097
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4098
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4099
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||