| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4061 |
|
Trần Khải Minh | Nam | 09-08-2014 | - | - | - | |||
| 4062 |
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 10-10-2005 | - | - | - | w | ||
| 4063 |
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 10-02-2007 | - | - | - | |||
| 4064 |
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 04-09-2010 | - | 1652 | 1432 | w | ||
| 4065 |
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 31-07-2010 | - | 1508 | 1601 | |||
| 4066 |
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 28-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 4067 |
|
Lê Minh Khuê | Nam | 13-04-2009 | - | - | - | |||
| 4068 |
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 21-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 4069 |
|
Lê Đức Anh | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
| 4070 |
|
Nguyễn Minh An | Nam | 03-09-2015 | - | - | - | |||
| 4071 |
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 22-12-2012 | - | 1570 | 1632 | |||
| 4072 |
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
| 4073 |
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 14-12-2002 | NA | - | - | - | w | |
| 4074 |
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 22-09-2016 | - | - | - | |||
| 4075 |
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 20-07-2018 | - | - | - | |||
| 4076 |
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 04-08-2017 | - | - | - | |||
| 4077 |
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
| 4078 |
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 13-08-1975 | - | - | - | |||
| 4079 |
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 14-02-2013 | - | 1524 | - | w | ||
| 4080 |
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 08-09-2015 | - | - | - | w | ||