| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4063
|
|
Hứa Minh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4064
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4066
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4069
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4070
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4074
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
4075
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
4076
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
4078
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4080
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||