| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4043
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4044
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4045
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4046
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4048
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
4049
|
|
Lê Trần Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4050
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4052
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4053
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4055
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4056
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4057
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4058
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4059
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4060
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||